• Revision as of 18:30, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /di:'oudəraiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác deodorise

    Ngoại động từ

    Khử mùi

    Chuyên ngành

    Y học

    làm mất mùi

    Kỹ thuật chung

    khử mùi

    Oxford

    V.tr.
    (also -ise) remove or destroy the (usu. unpleasant) smellof.
    Deodorization n. deodorizer n. [DE- + L odor smell]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X