• Revision as of 18:42, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /hai'pɔtinju:z/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) cạnh huyền (của tam giác vuông)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    đường huyền

    Oxford

    N.
    The side opposite the right angle of a right-angledtriangle. [L hypotenusa f. Gk hupoteinousa (gramme) subtending(line) fem. part. of hupoteino (as HYPO-, teino stretch)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X