• Revision as of 18:58, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'fæsail/

    Thông dụng

    Tính từ

    Dễ, dễ dàng; thông, trôi chảy
    Sẵn sàng; nhanh nhảu
    Dễ dãi, dễ tính; hiền lành

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    dễ

    Kỹ thuật chung

    đơn giản
    Tham khảo

    Oxford

    Adj.
    Usu. derog.
    Easily achieved but of little value.
    (of speech, writing, etc.) fluent, ready, glib.
    Facilely adv.facileness n. [F facile or L facilis f. facere do]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X