• Revision as of 19:09, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /ə´pendənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vật phụ thuộc; người phụ thuộc

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj. (usu. foll. by to) attached in a subordinatecapacity.
    N. an appendant person or thing. [OF apendant f.apendre formed as APPEND, -ANT]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X