• Revision as of 19:36, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´diksi/

    Thông dụng

    Cách viết khác dixy

    Danh từ

    (quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...)

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    The southern States of the US. [19th c.: orig. uncert.]

    Tham khảo chung

    • dixie : National Weather Service
    • dixie : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X