• Revision as of 20:19, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'lʌklis/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không may, rủi ro, xui xẻo

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj.
    Having no luck; unfortunate.
    Lucklessly adv.lucklessness n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X