• Revision as of 20:29, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸pɔli´hi:drən/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều polyhedrons, .polyhedra

    (hình học) khối nhiều mặt, khối đa diện

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khối đa diện
    irregular polyhedron
    khối đa diện không đều

    Kỹ thuật chung

    hình đa diện
    khối nhiều mặt

    Oxford

    N.
    (pl. polyhedra) a solid figure with many (usu. more thansix) faces.
    Polyhedral adj. polyhedric adj. [Gk poluedronneut. of poluedros (as POLY-(1), hedra base)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X