• Revision as of 21:03, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'endouskoup/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) đèn soi trong, đèn nội soi

    Chuyên ngành

    Vật lý

    máy soi trong

    Kỹ thuật chung

    đèn nội soi

    Oxford

    N.
    Surgery an instrument for viewing the internal parts of thebody.
    Endoscopic adj. endoscopically adv. endoscopist n.endoscopy n.

    Tham khảo chung

    Y Sinh

    thiết bị nội soi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X