• Revision as of 21:05, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /in´degʒiη/

    Thông dụng

    Tính từ

    Lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn...)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    sự ăn khớp
    sự tiếp hợp
    sự vào khớp

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Charming, pleasant, attractive, winsome, winning,appealing, agreeable, delightful, pleasing, likeable, friendly,open: With her engaging personality, it is no wonder she has somany friends.

    Oxford

    Adj.
    Attractive, charming.
    Engagingly adv. engagingness n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X