• Revision as of 21:10, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸tesi´leiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự khảm; sự lát đá hoa nhiều màu

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    lưới tổ ong
    star tessellation
    lưới tổ ong hinh sao
    star tessellation
    lưới tổ ong hình sao

    Oxford

    N.
    The act or an instance of tessellating; the state of beingtessellated.
    An arrangement of polygons without gaps oroverlapping, esp. in a repeated pattern.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X