• Revision as of 21:21, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /θil/

    Thông dụng

    Danh từ

    Càng xe, gọng xe

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    tầng sét chịu lửa
    trụ vỉa

    Kỹ thuật chung

    tấm đáy

    Oxford

    N.
    A shaft of a cart or carriage, esp. one of a pair. [ME:orig. unkn.]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X