• Revision as of 21:22, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /mɔ:l/

    Thông dụng

    Danh từ

    Búa nặng, búa tạ
    Phố buôn bán lớn
    Cuộc đi dạo nơi nhiều bóng mát
    Nơi bóng mát để đi dạo

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    vồ

    Kỹ thuật chung

    búa tạ
    búa
    chày
    dùi đục

    Oxford

    N.
    A sheltered walk or promenade.
    An enclosed shoppingprecinct.
    Hist. a = PALL-MALL. b an alley used for this.[var. of MAUL: applied to The Mall in London (orig. a pall-mallalley)]

    Tham khảo chung

    • mall : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X