• Revision as of 21:44, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /ʌη´kauntəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không đếm được, không đếm xuể, không tính được, vô kể, vô số
    Không bờ bến, vô hạn

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    không đếm được

    Oxford

    Adj.
    Inestimable, immense (uncountable wealth).
    Gram. (ofa noun) that cannot form a plural or be used with the indefinitearticle (e.g. happiness).
    Uncountability n. uncountablyadv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X