• Revision as of 22:30, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /ʌn´feivərəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không có thiện chí, không thuận, không tán thành
    Không thuận lợi
    Không hứa hẹn tốt, không có triển vọng
    Không có lợi, không có ích
    unfavourable to us
    không có lợi cho chúng ta

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    không thuận lợi

    Oxford

    Adj.
    (US unfavorable) not favourable; adverse, hostile.
    Unfavourableness n. unfavourably adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X