• Revision as of 23:51, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /ʌn´sɔlvəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không thể giải thích được, không thể giải quyết được
    (toán học) không thể tìm ra lời giải

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    không giải được

    Oxford

    Adj.
    That cannot be solved, insoluble.
    Unsolvability n.unsolvableness n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X