• Revision as of 00:30, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸sə:kəm´siʒən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cắt bao quy đầu

    Chuyên ngành

    Y học

    thủ thuật cắt bao quy đầu

    Oxford

    N.
    The act or rite of circumcising or being circumcised.
    (Circumcision) Eccl. the feast of the Circumcision of Christ, 1Jan. [ME f. OF circoncision f. LL circumcisio - onis (asCIRCUMCISE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X