• Revision as of 00:40, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸mis´kaunt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đếm sai, sự tính sai (số phiếu)

    Động từ

    Đếm sai, tính sai

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tính sai

    Điện lạnh

    sự đếm sai
    sai số đếm

    Oxford

    V. & n.
    V.tr. (also absol.) count wrongly.
    N. a wrongcount.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X