• Revision as of 00:55, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´fə:keit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có nhánh
    Phân nhánh

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    rẽ nhánh

    Oxford

    Adj. & v.
    Adj. also forked, branched.
    V.intr. form afork, divide.
    Furcation n. [L furca fork: (adj.) f. LLfurcatus]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X