• Revision as of 01:37, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´ga:git/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thú y học) bệnh viêm họng (lợn); bệnh viêm vú (bò, cừu...)

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    Inflammation of a cow's or ewe's udder.
    US pokeweed.[perh. f. obs. garget throat f. OF gargate, -guete]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X