• Revision as of 02:11, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´gibəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    U lên, lồi; có bướu
    Gù (lưng)
    Khuyết (trăng)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    lồi

    Oxford

    Adj.
    Convex or protuberant.
    (of a moon or planet) havingthe bright part greater than a semicircle and less than acircle.
    Humped or humpbacked.
    Gibbosity n. gibbously adv.gibbousness n. [ME f. LL gibbosus f. gibbus hump]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X