• Revision as of 02:21, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´mju:təbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể đổi, có thể biến đổi
    Không bền, không kiên định, hay thay đổi

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    thay đổi được

    Kỹ thuật chung

    biến đổi được

    Oxford

    Adj.
    Literary 1 liable to change.
    Fickle.
    Mutability n.[L mutabilis f. mutare change]

    Tham khảo chung

    • mutable : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X