• Revision as of 02:57, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸self´intrest/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tư lợi, tính tư lợi

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    One's personal interest or advantage.
    Self-interestedadj.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X