• Revision as of 03:10, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸septi´si:miə/

    Thông dụng

    Cách viết khác septicemia

    Danh từ

    Sự nhiễm khuẩn màu, sự nhiễm trùng máu

    Chuyên ngành

    Y học

    nhiễm trùng huyết

    Oxford

    N.
    (US septicemia) blood-poisoning.
    Septicaemic adj. [mod.Lf. Gk septikos + haima blood]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X