• Revision as of 03:54, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´ziηkə¸gra:f/

    Thông dụng

    Danh từ

    (ngành in) bản kẽm
    (như) zincography

    Ngoại động từ

    In bằng bản kẽm
    Khắc (ảnh...) lên kẽm

    Nội động từ

    Khắc lên kẽm

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bản kẽm
    in bằng bản kẽm

    Oxford

    N. & v.
    N.
    A zinc plate with a design etched in relief onit for printing from.
    A print taken from this.
    V.
    Tr. &intr. etch on zinc.
    Tr. reproduce (a design) in this way.
    Zincography n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X