• Revision as of 16:24, ngày 2 tháng 8 năm 2008 by Smiling face (Thảo luận | đóng góp)
    /,ædi'æntəm/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thực vật học) cây đuôi chồn (dương xỉ)

    Oxford

    N.

    Any fern of the genus Adiantum, e.g. maidenhair.
    (ingeneral use) a spleenwort. [L f. Gk adianton maidenhair (asA-(1), diantos wettable)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X