• Revision as of 13:49, ngày 24 tháng 9 năm 2008 by DangBaoLam (Thảo luận | đóng góp)
    /oum/

    Thông dụng

    Danh từ

    (vật lý) Ôm
    international ohm
    Ôm quốc tế

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    ôm (đơn vị điện trở)

    Y học

    đơn vị Si về điện trở

    Oxford

    N.
    Electr. the SI unit of resistance, transmitting a currentof one ampere when subjected to a potential difference of onevolt.
    Ohmage n. [G. S. Ohm, Ger. physicist d. 1854]

    Tham khảo chung

    • ohm : National Weather Service
    • ohm : amsglossary
    • ohm : Corporateinformation
    • ohm : Chlorine Online
    • ohm : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X