• Revision as of 14:22, ngày 24 tháng 9 năm 2008 by DangBaoLam (Thảo luận | đóng góp)
    /tet´rægənəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) (thuộc) hình bốn cạnh, (thuộc) hình tứ giác
    Có bốn cạnh

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    (adj) thuộc tứ giác

    (adj) thuộc tứ giác

    Hóa học & vật liệu

    bốn góc

    Kỹ thuật chung

    tứ giác
    tetragonal system
    hệ tứ giác
    tetragonal system
    hệ tứ giác (tinh thể)
    Tham khảo

    Oxford

    Adj.
    Of or like a tetragon.
    Crystallog. (of a crystal)having three axes at right angles, two of them equal.
    Tetragonally adv.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X