• Revision as of 02:18, ngày 27 tháng 2 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)

    Danh từ giống cái

    Sự hòa giải
    Phản nghĩa Désaccord, opposition, rupture, séparation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X