• Revision as of 16:46, ngày 29 tháng 9 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) lăng trụ cụt

    Kỹ thuật chung

    hình lăng trụ cụt
    lăng trụ cụt

    Xây dựng

    lăng trụ cụt

    Oxford

    N.

    A body like a prism, with similar but unequal parallelpolygonal ends.
    Prismoidal adj.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X