-
Thông dụng
Xem urgent
urgent
- khẩn trương, cấp bách, ex: an ~ meeting cuộc họp khẩn.
- It was ~ that she (should) talk it over with him.
- yêu cầu(v)
- He was ~ with her for [to give] the details.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
Xem urgent
urgent
- khẩn trương, cấp bách, ex: an ~ meeting cuộc họp khẩn.
- yêu cầu(v)