• Revision as of 12:03, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /hen´dekəgən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) hình mười một cạnh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    hình mười một góc

    Oxford

    N.
    A plane figure with eleven sides and angles.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X