• Revision as of 12:08, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác homomorphous

    Tính từ

    Đồng hình

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đồng cấu

    Oxford

    Adj.

    (also homomorphous) of the same or similar form.
    Homomorphically adv. homomorphism n. homomorphy n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X