• Revision as of 12:17, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸haidroumi´kæniks/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều dùng như số ít

    Cơ học chất nước, thủy cơ học

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    cơ học chất lỏng

    Cơ - Điện tử

    Cơ học chất lỏng

    Toán & tin

    cơ học chất lỏng

    Oxford

    N.
    The mechanics of liquids; hydrodynamics.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X