• Revision as of 12:18, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /,aikəsə'hedrən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) khối hai mươi mặt

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khối hai mươi mặt
    regular icosahedron
    khối hai mươi mặt đều

    Kỹ thuật chung

    khối hai mươi mặt

    Oxford

    N.
    A solid figure with twenty faces.
    Icosahedral adj. [LLicosahedrum f. Gk eikosaedron f. eikosi twenty + -HEDRON]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X