• Revision as of 14:33, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /mou´dæliti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thể thức, phương thức

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán (toán logic )ic ) mốt, tính mô thái

    Kỹ thuật chung

    cách thức
    mốt
    phương thức

    Oxford

    N.
    (pl. -ies) 1 the state of being modal.
    (in sing. or pl.)a prescribed method of procedure. [med.L modalitas (as MODAL)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X