• Revision as of 15:34, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /noudəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) nút
    nodal point
    điểm nút

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thuộc) nút

    Xây dựng

    đầu mối
    thuộc nút giàn
    thuộc nút khung

    Y học

    thuộc nốt, hạch, nút

    Điện lạnh

    tiết điểm
    nodal line
    đường tiết điểm

    Kỹ thuật chung

    nút

    Tham khảo chung

    • nodal : National Weather Service
    • nodal : amsglossary
    • nodal : Corporateinformation
    • nodal : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X