• Revision as of 17:41, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸reləti´vistik/

    Thông dụng

    Tính từ

    (vật lý) thuộc tương đối luận

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) tương đối

    Oxford

    Adj.
    Physics (of phenomena etc.) accurately described only bythe theory of relativity.
    Relativistically adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X