• Revision as of 17:50, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /ri´sɔljubl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể phân giải
    Có thể giải quyết (vấn đề)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    giải được

    Kỹ thuật chung

    giải được

    Oxford

    Adj.
    That can be resolved.
    (foll. by into) analysable. [Fr‚soluble or L resolubilis (as RESOLVE, after soluble)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X