• Revision as of 18:13, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸self´æktiη/

    Thông dụng

    Tính từ

    Tự làm, tự hành động

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tự động

    Xây dựng

    tự động (máy)

    Oxford

    Adj.
    Acting without external influence or control; automatic.
    Self-action n. self-activity n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X