• Revision as of 18:18, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác sexillion

    Như sexillion

    Oxford

    N.

    (pl. same or sextillions) a thousand raised to the seventh(or formerly, esp. Brit., the twelfth) power (10(21) and 10(36)respectively) (cf. BILLION).
    Sextillionth [F f. L sex six,after septillion etc.]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X