• Revision as of 19:15, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´sizidʒgi/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thiên văn học) ngày sóc vọng

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (đại số ) hội xung; (thiên văn ) sóc vọng (tuần trăng non và tuần trăng dày)

    Kỹ thuật chung

    ngày sóc vọng

    Oxford

    N.
    (pl. -ies) 1 Astron. conjunction or opposition, esp. of themoon with the sun.
    A pair of connected or correlated things.[LL syzygia f. Gk suzugia f. suzugos yoked, paired (as SYN-,zugon yoke)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X