• Revision as of 19:55, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /trai´kɔtəmi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự phân ba; sự phân tam

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phép tam giác phân

    Oxford

    N.
    (pl. -ies) a division (esp. sharply defined) into threecategories, esp. of human nature into body, soul, and spirit.
    Trichotomic adj. [Gk trikha threefold f. treis three, afterDICHOTOMY]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X