• Revision as of 03:48, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác totalise

    Ngoại động từ

    Cộng tổng số, tính gộp lại

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    lấy tổng

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cộng chung
    cộng tổng số
    tính gộp lại (các khoản chi)
    tính gộp lại (các khoản chi...)
    tổng cộng

    Nguồn khác

    Oxford

    V.tr.

    (also -ise) collect into a total; find the total of.
    Totalization n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X