• Revision as of 04:25, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) (thuộc) hình bốn cạnh, (thuộc) hình tứ giác
    Có bốn cạnh

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    bốn góc

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    tứ giác
    tetragonal system
    hệ tứ giác
    tetragonal system
    hệ tứ giác (tinh thể)

    Nguồn khác

    Oxford

    Adj.

    Of or like a tetragon.
    Crystallog. (of a crystal)having three axes at right angles, two of them equal.
    Tetragonally adv.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X