• Revision as of 04:26, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh đất, miếng đất
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sơ đồ, bản đồ (miếng đất, nhà, thành phố...)
    Đĩa thức ăn
    Bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm...) (như) plait

    Ngoại động từ

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vẽ sơ đồ, vẽ bản đồ (miếng đất, toà nhà, thành phố...)
    Tết, bện (như) plait

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bản đồ
    bản vẽ
    hình vẽ
    chiếu nghỉ (cầu thang)
    sơ đồ
    vẽ bản đồ
    vẽ sơ đồ

    Oxford

    Du journ. a dish specially featured on a day's menu. [F, = dish ofthe day]

    Tham khảo chung

    • plat : National Weather Service
    • plat : amsglossary
    • plat : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X