• Revision as of 02:38, ngày 4 tháng 11 năm 2008 by Neoneo (Thảo luận | đóng góp)

    n

    りんかく - [輪郭]
    ヘム

    Tin học

    そとわく - [外枠]
    わく - [枠]

    Quy hoạch thiết kế

    スカイライン

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X