• Revision as of 04:04, ngày 12 tháng 1 năm 2009 by 116.98.1.90 (Thảo luận)
    /'æbəsi/

    Thông dụng

    Xem abacus

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bản đồ tính
    bàn tính
    toán đồ

    Tham khảo chung

    • abaci : National Weather Service

    Noun, plural abacuses, abaci

    a device for making arithmetic calculations
    consisting of a frame set with rods on which balls or beads are moved.
    Architecture . a slab forming the top of the capital of a column.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X