• Revision as of 19:54, ngày 4 tháng 6 năm 2010 by Black coffee (Thảo luận | đóng góp)
    /'bi:və/

    Thông dụng

    Danh từ

    (động vật học) con hải ly
    Bộ lông hải ly
    Mũ làm bằng lông hải ly
    Lưỡi trai (mũ sắt); (sử học) vành cằm (mũ sắt)
    (từ lóng) bộ râu quai nón
    (từ lóng) người râu xồm
    Động từ
    to beaver away at something
    tích cực làm điều gì

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X