• Revision as of 03:57, ngày 20 tháng 5 năm 2008 by Dzunglt (Thảo luận | đóng góp)
    /kwi´zi:n/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cách nấu nướng

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cách nấu nướng
    nghệ thuật

    Oxford

    N.

    A style or method of cooking, esp. of a particular countryor establishment. [F f. L coquina f. coquere to cook]

    Tham khảo chung

    • cuisine : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X