• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Tẩy uế===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====khử ô nhiễm===== =====khử t...)
    So với sau →

    00:12, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Tẩy uế

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    khử ô nhiễm
    khử trùng

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    tẩy uế

    Nguồn khác

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.

    Clean, cleanse, purify, purge, sanitize, fumigate,decontaminate, sterilize: The bedding will have to bedisinfected before it can be used.

    Oxford

    V.tr.

    Cleanse (a wound, a room, clothes, etc.) of infection,esp. with a disinfectant.
    Disinfection n. [F d‚sinfecter (asDIS-, INFECT)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X